Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (International Agency for Research on Cancer – IARC) ước tính rằng vào năm 2018, sẽ có 18,1 triệu ca mắc mới và 9,6 triệu ca tử vong liên quan đến ung thư trên toàn thế giới. Thật không may, gánh nặng ung thư không tương xứng giữa các quốc gia, trong đó các quốc gia đang phát triển chiếm 57 % số ca mắc và 65% số ca tử vong liên quan đến ung thư. Tuy nhiên, các quốc gia này, trong đó có Việt Nam, chỉ nhận được khoảng 5% nguồn tài chính cho ung thư toàn cầu.
Tại Việt Nam, trong năm 2018, ước tính số ca mắc mới là 164.671 (0,17% dân số) và ước tính số ca tử vong là 114.871 (0,12% dân số). Cả hai thống kê này đã tăng gấp 3 lần trong 30 năm qua. Tuy nhiên, chất lượng của dữ liệu đăng ký ung thư quốc gia được sử dụng làm đầu vào để tính toán các số liệu thống kê ở trên có nhiều thiếu sót.
Ví dụ, việc thiếu dữ liệu quốc gia mô tả cả tỷ lệ sống sót và tỷ lệ tử vong do ung thư. Mặc dù Việt Nam đã đề xuất Chương trình Kiểm soát Ung thư Quốc gia (National Cancer Control Programme – NCCP) vào năm 2002, đã thực hiện NCCP vào năm 2008, và tái khẳng định cam kết về chương trình này trong chiến lược quốc gia phòng chống và kiểm soát các bệnh không lây nhiễm (noncommunicable diseases – NCDs), báo cáo về gánh nặng ung thư và kiểm soát vẫn chưa được ghi chép đầy đủ trong tài liệu.
Do đó, để làm sáng tỏ cả gánh nặng và nỗ lực kiểm soát ung thư ở Việt Nam, một đánh giá tường thuật được thực hiện để tóm tắt các bằng chứng cập nhật cho việc lập kế hoạch và quản lý các yếu tố rủi ro khác nhau trong tương lai, thực hiện các chương trình phòng ngừa và phát hiện sớm hiệu quả cũng như cải thiện điều trị và chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư tại Việt Nam.
1. Gánh nặng ung thư
Kết quả cho thấy gánh nặng ung thư ở Việt Nam đã tăng lên nhanh chóng trong 30 năm qua. Tỷ lệ mắc và tử vong gia tăng một phần bởi sự phổ biến ngày càng tăng của các yếu tố rủi ro cũ và mới cũng như những cải tiến trong việc thu thập dữ liệu về tử vong và đăng ký ung thư.
Năm 2015, Economist Intelligence Unit ước tính tỷ lệ tử vong do ung thư ở Việt Nam là 18%, tương đương với một số nước trong khu vực như Thái Lan (17%) và Malaysia (15%), nhưng tỷ lệ này cao hơn so với Indonesia (13%), Myanmar (11%) và Ấn Độ (7%). Ngoài ra, 70% đến 80% trường hợp ung thư ở Việt Nam được chẩn đoán đang ở giai đoạn 3 hoặc 4, so với 57% trung bình của khu vực ASEAN.
Tuy nhiên, nghiên cứu ACTION báo cáo rằng tỷ lệ tử vong trong vòng 1 năm ở Việt Nam (25%) có vẻ tương đương với Thái Lan (25%) và thấp hơn Indonesia (36%), Philippines (36%) và Myanmar (45%), nhưng tỷ lệ xảy ra khủng hoảng tài chính trong vòng 1 năm ở Việt Nam là cao nhất trong khu vực ASEAN (68%).
Một phát hiện khác từ nghiên cứu ACTION là khoảng 7,5 triệu DALY (Disability – adjusted life years) đã bị mất trong khu vực ASEAN trong năm 2008, có thể do ung thư. Đặc biệt, 1,7 triệu DALY bị mất do ung thư được ghi nhận ở Việt Nam, tương đương với 22,67% tổng số DALY tử vong do ung thư ở ASEAN. Việt Nam là một trong những quốc gia cao nhất trong khu vực ASEAN.
Tuy nhiên, kết quả của nghiên cứu này cần được giải thích cẩn thận vì có một số sai lệch đáng kể. Ví dụ, sự khác biệt về tỷ lệ bệnh nhân hoàn thành theo dõi trong 1 năm dao động từ 28% đến 88% (tại Việt Nam là 78%).
Nghiên cứu ACTION là một trong số ít nghiên cứu báo cáo gánh nặng ung thư ở Việt Nam, do đó những nhà nghiên cứu đang có một nhu cầu cấp thiết đối với việc tạo ra dữ liệu chất lượng cao và các hoạt động nghiên cứu để tăng cường nỗ lực kiểm soát ung thư tại Việt Nam.
2. Phòng ngừa ung thư
2.1. Phòng ngừa ban đầu: Kiểm soát các yếu tố rủi ro quan trọng
Cùng với nhiều quốc gia châu Á trong những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được tỷ lệ bao phủ hơn 90% trong chương trình tiêm chủng vắc xin viêm gan B cho trẻ sơ sinh. Đây là một trong những biện pháp can thiệp tốt nhất được WHO khuyến nghị. Tuy nhiên, tỷ lệ nhiễm HBV mạn tính cao (68,2%) trong dân số nói chung vẫn có thể dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular carcinoma – HCC) liên quan đến HBV trong những năm tới, tương tự như HCC do virus viêm gan C, sán lá gan hay thói quen uống rượu.
Một trường hợp tương tự có thể quan sát được tại Hàn Quốc, nơi việc tiêm vắc-xin HBV đã được thực hiện từ năm 1985, nhưng tỷ lệ HCC vẫn cao gấp đôi so với mức trung bình toàn cầu.
Việc duy trì độ bao phủ của vắc xin HBV được hy vọng sẽ giúp giảm gánh nặng do HCC gây ra như đã được chứng minh ở Đài Loan và các quốc gia tương tự khác.
Một mục tiêu hứa hẹn khác cho dự phòng ban đầu là tiêm vắc xin HPV vì kết quả quan sát cho thấy gần 100% trường hợp ung thư cổ tử cung là do nhiễm HPV. Các loại HPV phổ biến nhất ở Việt Nam là HPV 16 và HPV 18, có thể ngăn ngừa hiệu quả bằng tiêm chủng. Tuy nhiên, chương trình sẽ chỉ có hiệu quả về mặt chi phí nếu chi phí cho mỗi cá nhân dưới 25$ Mỹ, đây là một trở ngại tài chính đáng kể đối với Việt Nam.
Trong khu vực ASEAN ngoài Malaysia và Singapore, không có quốc gia nào triển khai chương trình tiêm chủng vắc xin HPV quốc gia. Ngay cả Thái Lan, một quốc gia có NCCP tương đối tốt, vẫn coi việc tiêm vắc xin HPV là không hiệu quả về chi phí vào thời điểm này. Hiện tại, có 2 giải pháp khả thi cho Việt Nam và các nước đang phát triển khác: (1) đàm phán và mua vắc xin HPV với giá cạnh tranh từ Liên minh GAVI và/hoặc (2) đợi đến khi các sản phẩm generic được sản xuất và có mặt trên thị trường.

Việt Nam cũng nên ưu tiên kiểm soát các yếu tố rủi ro về hành vi, ví dụ như hút thuốc lá, uống rượu, chế độ ăn uống không lành mạnh và lười vận động. Một số nghiên cứu ở Việt Nam đã cho thấy mối liên hệ giữa các yếu tố rủi ro trên với các bệnh ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, những phát hiện này bị giới hạn bởi cả cỡ mẫu và việc thiết kế nghiên cứu. Việc thiếu bằng chứng thuyết phục có thể làm chậm quá trình xây dựng chính sách ở Việt Nam.
2.2. Phòng ngừa cấp hai: Cải thiện sàng lọc và phát hiện sớm
Mặc dù WHO khuyến cáo Việt Nam nên thực hiện sàng lọc ung thư vú và ung thư cổ tử cung, nhưng theo nghiên cứu chỉ ra rằng không có chương trình sàng lọc quốc gia nào được triển khai tại Việt Nam. Trong khi nhiều quốc gia ở châu Á như Đài Loan, Singapore, Thái Lan và Trung Quốc đã triển khai các chương trình sàng lọc ung thư trong dân số, các chương trình sàng lọc thí điểm ung thư cổ tử cung, vú, miệng và đại trực tràng ở Việt Nam chỉ đạt được 2% dân số mục tiêu.
Trong trong tương lai gần, xét nghiệm DNA HPV chi phí thấp bên cạnh các mẫu bệnh phẩm tự lấy mẫu từ âm đạo có thể là một giải pháp đầy hứa hẹn cho Việt Nam và nhiều nước đang phát triển khác.
Những hạn chế chính đối với phòng ngừa thứ cấp là tổ chức và cơ chế tài trợ cần thiết để duy trì các chương trình sàng lọc. Trong một khuyến nghị dành cho chương trình phòng ngừa và kiểm soát bệnh không lây nhiễm của Việt Nam, WHO tuyên bố rằng chính phủ Việt Nam nên xem xét và thực hiện cơ chế cho phép bảo hiểm y tế quốc gia chi trả cho các dịch vụ phòng chống ung thư thiết yếu tại các trung tâm chăm sóc sức khỏe ban đầu.
Việc tài trợ như vậy cũng sẽ hữu ích để giải quyết tình trạng thiếu nguồn nhân lực có chất lượng và các thiết bị chẩn đoán cho các chương trình sàng lọc thí điểm.
3. Chính sách quốc gia: Hướng tới một chương trình kiểm soát ung thư tốt hơn
Nhìn chung, nghiên cứu cho thấy Việt Nam đang bị tụt lại phía sau trong cuộc chiến chống ung thư. NCCP đã được triển khai tại Việt Nam trong 20 năm qua, nhưng các chỉ số chính của NCCP cho thấy kết quả còn hạn chế: nhận thức về ung thư còn tương đối đồng đều, chẩn đoán ung thư giai đoạn muộn vẫn chiếm ưu thế và hiện chưa có dữ liệu về tỉ lệ tử vong trên toàn quốc.
Một lý do quan trọng dẫn đến những kết quả đáng tiếc này là thiếu đầu tư công cho các chương trình. Đánh giá của chúng tôi cho thấy rằng kinh phí dành cho NCCP cùng với 4 chương trình NCDs khác đang giảm và chỉ chiếm dưới 3,5% ngân sách y tế của chính phủ. Do đó, kế hoạch NCCP có vẻ được viết tốt trên giấy nhưng cuối cùng vẫn không thực tế do hạn chế về kinh phí. Tuy nhiên, cách triển khai nguồn lực và cách quản lý các chương trình cũng tác động đến kết quả của NCCP, ngay cả ở các nước phát triển.

Một ví dụ điển hình cho Việt Nam là Thái Lan, nơi có các chương trình kiểm soát ung thư toàn diện với nguồn lực hạn chế. Thái Lan đã đạt được kết quả tốt hơn nhiều so với các quốc gia có GDP cao hơn, chẳng hạn như Trung Quốc và Malaysia.
Đầu tiên, Thái Lan có 16 cơ quan đăng ký ung thư cấp tỉnh và nhắm mục tiêu để bao phủ mọi tỉnh trong tương lai gần. Việc phân tích dữ liệu ung thư là nền tảng cho tất cả các chính sách kiểm soát ung thư, phản ánh cách tiếp cận toàn diện và dựa trên bằng chứng của các nhà lập pháp Thái Lan.
Thứ hai, NCCP của Thái Lan cung cấp nền tảng cho tất cả các dịch vụ trên toàn quốc kiểm soát ung thư liên tục thay vì tập trung vào điều trị; NCCP cũng nhấn mạnh vào việc thu thập dữ liệu ung thư và xây dựng năng lực.
Cuối cùng, Bộ Y tế Thái Lan cũng tham gia với các bộ và cơ quan chính phủ khác trong quá trình xây dựng chính sách y tế cũng như làm việc với/cung cấp tài trợ cho các tổ chức phi chính phủ, đặc biệt là nâng cao nhận thức về kiểm soát ung thư trong cộng đồng.
Cả 3 cách tiếp cận này đều phù hợp với khuyến nghị của Economist Intelligence Unit về các kế hoạch kiểm soát ung thư ở Châu Á: cần có nhiều dữ liệu chất lượng hơn và những chính sách hợp ; cần có nhiều phương pháp tiếp cận toàn diện hơn đối với việc chăm sóc bệnh nhân ung thư và cần có nhiều sự tương tác bên cạnh hệ thống y tế.
Khuyến nghị cuối cùng dành cho các Chương trình kiểm soát ung quốc gia ở Châu Á nói chung và Việt Nam nói riêng là “Việc xem xét các biện pháp phù hợp với cơ sở pháp lý,” có thể cung cấp ngân sách ổn định để thúc đẩy các yêu cầu thu thập và sử dụng dữ liệu trên toàn quốc.
Kết luận:
Đánh giá của nghiên cứu đi kèm với một số hạn chế. Trước , do không có cơ sở dữ liệu trung tâm cho các nghiên cứu khoa học trong nước nên bài tổng quan không có khả năng bao quát tất cả các bài báo đã được xuất bản bằng tiếng Việt. Thứ hai, nhiều tài liệu xám (gray literature) của Việt Nam không ở dạng điện tử và không thể tìm thấy qua tìm kiếm trực tuyến. Do đó, việc tạo ra một cái nhìn tổng quan toàn diện về gánh nặng ung thư và nỗ lực kiểm soát ở Việt Nam có thể bị hạn chế.
Y360 | Nguyễn Thị Yến Nhi
Tài liệu tham khảo





