Ho khan kéo dài là một trong những lý do phổ biến khiến người bệnh tìm đến nhà thuốc. Tuy nhiên, không phải mọi cơn ho đều bắt nguồn từ đường hô hấp. Trong thực tế, có những trường hợp dùng thuốc giảm ho, siro ho hoặc kẹo ngậm nhiều ngày nhưng không cải thiện, vì nguyên nhân gốc rễ nằm ở trào ngược dạ dày thực quản hoặc tác dụng phụ của thuốc đang sử dụng.
Bài viết này giúp dược sĩ nhận diện nhanh hai nguyên nhân gây ho khan thường gặp nhưng dễ bị bỏ sót: trào ngược dạ dày thực quản và ho do thuốc ức chế men chuyển.

Hình 1: Ho khan do trào ngược dạ dày thực quản (GERD). Nguồn: GI Associates – GERD Cough, How Do You Stop It?
- Bảng phân biệt nhanh triệu chứng
| Tiêu chí | Ho do trào ngược dạ dày thực quản (GERD) | Ho do thuốc ức chế men chuyển (ACEi) |
| Đặc điểm & Tính chất | Thường là ho khan, không đờm, mang lại cảm giác vướng mắc, nhột ở cổ họng. Cơn ho có thể tự tạo thành một vòng lẩn quẩn (ho càng nhiều càng kích thích ho thêm). [1] | Thường là ho khan dai dẳng, không đờm, kèm cảm giác ngứa, nhột hoặc kích thích sâu trong cổ họng. Cơn ho có thể kéo dài, gây mất ngủ, mệt mỏi; một số trường hợp ho nhiều có thể gây buồn nôn hoặc nôn sau ho. [2, 3] |
| Thời điểm bùng phát | Ho nhiều nhất vào ban đêm, khi nằm ngủ hoặc sau bữa ăn. Nói chuyện (phát âm) liên tục cũng có thể kích hoạt cơn ho. [1, 4] | Có thể xuất hiện sau vài ngày, vài tuần hoặc thậm chí vài tháng kể từ khi bắt đầu dùng ACEi. [2]
Cơn ho thường không liên quan rõ đến thời điểm trong ngày và không nhất thiết tăng theo liều thuốc. [2] |
| Triệu chứng đi kèm | Có thể kèm khàn giọng, cảm giác nghẹn ở cổ (globus) hoặc chua miệng. [4] | Thường là ho khan đơn độc, không sốt, không đờm mủ và không có triệu chứng nhiễm trùng hô hấp rõ ràng. Người bệnh có thể mô tả cảm giác ngứa họng, nhột họng dai dẳng. [5, 6] |
| Yếu tố nguy cơ / Tiền sử | Béo phì/thừa cân, hút thuốc lá, sử dụng rượu bia. Tiền sử dùng thực phẩm có khả năng giảm áp lực cơ vòng thực quản (bạc hà, socola). Các thuốc chẹn kênh canxi, thuốc hen suyễn. [7, 8] | Nguy cơ cần được nghĩ đến khi ho khan xuất hiện sau khi bắt đầu hoặc đổi thuốc tim mạch/huyết áp, kể cả khi người bệnh không có triệu chứng hô hấp rõ ràng. [2] |
- Cơ chế bệnh sinh
Tại sao GERD gây ho?
Ho do GERD có thể xảy ra qua hai cơ chế chính.
- Dịch axit hoặc hơi axit trào ngược lên thực quản, kích thích các thụ thể cảm giác và hoạt hóa phản xạ ho qua dây thần kinh phế vị. [4]
- Một lượng rất nhỏ dịch trào ngược có thể đi lên vùng họng – thanh quản hoặc vi hít vào đường thở, gây kích ứng niêm mạc và làm tăng nhạy cảm của phản xạ ho. Sự tăng nhạy cảm của phản xạ ho khiến bệnh nhân dễ bị ho ngay cả với các kích thích nhỏ thông thường. [4]
Tại sao thuốc ACEi gây ho?
ACEi có thể gây ho do làm giảm sự thoái hóa của bradykinin và substance P. Khi các chất này tích tụ tại đường hô hấp, chúng làm tăng nhạy cảm của các sợi thần kinh cảm giác, khiến người bệnh dễ xuất hiện ho khan, ho dai dẳng dù không có nhiễm trùng hô hấp. [2]
Tại sao thuốc giảm ho thông thường lại kém hiệu quả?
Các thuốc giảm ho thông thường thường thất bại và không đáp ứng tốt với ho do ACEi vì chúng không giải quyết được sự tích tụ của các chất trung gian gây viêm. [3]
Với GERD, kẹo ngậm hoặc siro ho có thể làm dịu cảm giác rát/nhột họng tạm thời, nhưng không xử lý được trào ngược. Một số thành phần tạo cảm giác the mát như bạc hà/menthol có thể không phù hợp với người có triệu chứng trào ngược rõ, đặc biệt nếu bệnh nhân nhận thấy triệu chứng nặng hơn sau khi dùng. [8]
- Bộ câu hỏi sàng lọc nhanh tại nhà thuốc
Dược sĩ có thể dùng 4 câu hỏi ngắn gọn sau để khoanh vùng nguyên nhân ho cho bệnh nhân:
- “Cô/chú bắt đầu bị ho từ khi nào, có trùng với thời điểm mới được bác sĩ kê đơn một loại thuốc huyết áp hoặc tim mạch mới không?” (Khoanh vùng ACEi) [2]
- “Cơn ho của cô/chú thường nặng nhất vào lúc nào? Có phải ho nhiều hơn vào ban đêm khi nằm xuống, hoặc ngay sau khi ăn no không?” (Khoanh vùng GERD) [4]
- “Gần đây cô/chú có cảm thấy nóng rát vùng ngực, ợ chua, khàn giọng hay có cảm giác vướng mắc ở cổ họng không?” (Khoanh vùng các triệu chứng kinh điển và ngoài thực quản của GERD) [4]
- “Cô/chú có sốt, khó thở, đau ngực, ho ra máu, sụt cân, nuốt nghẹn, nôn ói kéo dài hoặc ho có đờm vàng/xanh kéo dài không? “ (Sàng lọc dấu hiệu cảnh báo) [9]

Hình 2: Sàng lọc nguyên nhân gây ho tại nhà thuốc. Nguồn: Hội Dược sĩ trẻ Việt Nam
- Hướng dẫn xử trí cho dược sĩ nhà thuốc
Khi nghi ngờ ho do tác dụng phụ của thuốc ACEi:
- Không nên tự ý ngưng thuốc: Dược sĩ cần tư vấn bệnh nhân không được tự ý ngừng thuốc huyết áp vì có thể gây nguy hiểm, mà cần khuyên bệnh nhân quay lại gặp bác sĩ điều trị để trình bày về tác dụng phụ này.
- Giải thích & trấn an: Thông báo cho bệnh nhân rằng sau khi ngừng/đổi thuốc, cơn ho thường sẽ tự hết trong vòng 1 đến 4 tuần, tuy nhiên, một số ít trường hợp có thể kéo dài đến 3 tháng mới dứt hẳn. [5]
Khi nghi ngờ ho do GERD (trào ngược):
- Tư vấn dùng thuốc (OTC):
Sử dụng thuốc Alginate kết hợp với kháng axit (dùng 4 lần/ngày: sau các bữa ăn và trước khi đi ngủ). Alginate tạo thành một lớp màng nổi (raft) vật lý giúp ngăn chặn dịch trào ngược lên thực quản và đường thở, đặc biệt hiệu quả cho trào ngược sau ăn và ban đêm. Với antacid/alginate, nên hướng dẫn người bệnh dùng cách các thuốc khác khoảng 2 giờ khi có thể, đặc biệt với các thuốc dễ bị ảnh hưởng đến sự hấp thu. Nếu người bệnh đang dùng nhiều thuốc điều trị bệnh mạn tính, cần hỏi kỹ lịch dùng thuốc để tư vấn thời điểm uống phù hợp. [10, 11]
- Thay đổi lối sống:
Dược sĩ cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thay đổi lối sống: giảm cân nếu thừa cân/béo phì, nâng cao đầu giường khi ngủ, ngưng hút thuốc lá và tránh ăn trong vòng 2-3 giờ trước khi đi ngủ. Hạn chế các thực phẩm dễ gây trào ngược (cà phê, rượu bia, đồ béo, bạc hà) và tránh nằm nghiêng sang bên phải khi ngủ. Hướng dẫn bệnh nhân nhấp từng ngụm nước nhỏ để cắt cơn thay vì ráng ho mạnh. [1, 7, 11]
- Lời kết
Ho khan kéo dài không phải lúc nào cũng là vấn đề của đường hô hấp. Với dược sĩ nhà thuốc, giá trị tư vấn không chỉ nằm ở việc lựa chọn thuốc giảm ho, mà còn ở khả năng đặt đúng câu hỏi để nhận diện nguyên nhân nền.
Khi phân biệt được ho do GERD và ho do ACEi, dược sĩ có thể giúp người bệnh tránh dùng thuốc ho kéo dài không hiệu quả, đồng thời hướng dẫn xử trí phù hợp: tối ưu kiểm soát trào ngược khi nghi ngờ GERD, hoặc khuyên người bệnh quay lại bác sĩ để đánh giá đổi thuốc khi nghi ngờ ACEi.
Một vài câu hỏi sàng lọc ngắn tại quầy có thể tạo ra sự khác biệt trong hiệu quả tư vấn và an toàn dùng thuốc cho người bệnh.
Ban biên tập Y360 | DS. Trần Ngọc Khánh
Tài liệu tham khảo
1, Francis, D. O. (2016). Chronic cough and gastroesophageal reflux disease. Gastroenterology & Hepatology, 12(1), 64-66.
2, Yılmaz, İ. (2019). Angiotensin-converting enzyme inhibitors induce cough. Turk Thorac J, 20(1), 36-42.
3, Overlack, A. (1996). ACE inhibitor-induced cough and bronchospasm: incidence, mechanisms and management. Drug Safety, 15(1), 72-78.
4, Fass, O. Z., & Yadlapati, R. H. (2026). Diagnostic and management approach to reflux-related cough. Gastroenterology & Hepatology, 22(1), 31-42.
5, Dicpinigaitis, P. V. (2006). Angiotensin-converting enzyme inhibitor-induced cough: ACCP evidence-based clinical practice guidelines. Chest, 129(1), 169S-173S.
6, Pinargote, P., Guillen, D., & Guarderas, J. C. (2014). ACE inhibitors: upper respiratory symptoms. BMJ Case Reports, 2014, bcr2014205462.
7, Ness-Jensen, E., Hveem, K., El-Serag, H., & Lagergren, J. (2016). Lifestyle intervention in gastroesophageal reflux disease. Clinical Gastroenterology and Hepatology, 14(2), 175-182.e3.
8, Harding, S. M. (2006). Gastroesophageal reflux and chronic cough. GI Motility online. https://doi.org/10.1038/gimo77
9, Michaudet, C., & Malaty, J. (2017). Chronic cough: Evaluation and management. American Family Physician, 96(9), 575-580.
10, Tangvoraphonkchai, K., Manasirisuk, W., Apichatvullop, T., Srikhajonjit, S., Mitpracha, M., Promsen, P., Preechakawin, N., & Onthaisong, K. (2025). Comparable efficacy of generic and original alginate for symptom control in PPI-refractory GERD. Scientific Reports, 15, Article 13400.
11, Palaniswamy, K. R. (2025). Expert consensus on the multifaceted utility of alginates in addressing diverse manifestations of acid reflux. International Journal of Advances in Medicine, 12(1), 131-138.














