Vì sao việc tư vấn của dược sĩ quan trọng?
Nhà thuốc thường là điểm tiếp cận đầu tiên của người bệnh khi có vấn đề về sức khỏe. Người bệnh không chỉ cần giải pháp điều trị, mà còn mong muốn được giải thích, trấn an và hướng dẫn phù hợp.
Theo các hướng dẫn về giao tiếp trong chăm sóc sức khỏe, việc giao tiếp của dược sĩ lấy người bệnh làm trung tâm (patient-centered communication) sẽ giúp:
- Tăng tỷ lệ tuân thủ điều trị các bệnh mãn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, suy tim và đau mãn tính [1]
- Tăng tỷ lệ đồng ý tiêm chủng [1]
- Duy trì thay đổi lối sống như tăng vận động thể chất [1]
- Tăng sự tin tưởng giữa người bệnh và nhân viên y tế [1]
Bên cạnh đó, theo tiêu chuẩn Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc, hoạt động bán lẻ không dừng ở việc cung cấp sản phẩm mà phải đi kèm tư vấn, hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả. Dược sĩ cần hỏi thông tin liên quan đến bệnh và thuốc, lựa chọn sản phẩm phù hợp, hướng dẫn cách dùng và nhận diện những trường hợp cần chuyển người bệnh đến bác sĩ. Để thực hiện đúng vai trò này, dược sĩ cần chủ động tránh những sai sót như:
1. Tránh tư vấn thuốc khi chưa khai thác đủ thông tin
Một trong những sai lầm thường gặp là bắt đầu giới thiệu thuốc ngay sau khi nghe người mua mô tả ngắn gọn như “đau họng”, “đau bụng” hoặc “cảm lạnh”. Cùng một triệu chứng nhưng nguyên nhân, mức độ nguy cơ và lựa chọn xử trí có thể rất khác nhau. Vì vậy, trước khi tư vấn, dược sĩ cần xác định các vấn đề như:
- Triệu chứng chính, thời điểm xuất hiện và diễn tiến
- Độ tuổi và cân nặng (đối với trẻ nhỏ) nếu cần tính liều
- Các dấu hiệu đi kèm hoặc mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt
- Bệnh nền, tiền sử dị ứng, thai kỳ hoặc cho con bú
- Các thuốc, thực phẩm bổ sung đang sử dụng
Việc khai thác đầy đủ thông tin giúp dược sĩ tránh lựa chọn thuốc chỉ dựa trên một triệu chứng riêng lẻ. Đây cũng là bước cơ bản được quy định trong quy trình bán thuốc tại cơ sở bán lẻ GPP [2].
2. Tránh cố gắng “chẩn đoán” mọi trường hợp tại quầy
Dược sĩ có thể đánh giá nhu cầu ban đầu và tư vấn tự chăm sóc, tuy nhiên việc tư vấn tại nhà thuốc không thay thế hoạt động khám và chẩn đoán của bác sĩ. Khi tình trạng của người bệnh cần được thăm khám, xét nghiệm hoặc chẩn đoán trước khi dùng thuốc, dược sĩ nên giải thích rõ lý do và hướng dẫn người bệnh đến cơ sở y tế phù hợp. Đặc biệt, không nên tiếp tục thử nhiều sản phẩm khi triệu chứng kéo dài, tiến triển bất thường hoặc không cải thiện sau quá trình tự chăm sóc. Tiêu chuẩn GPP yêu cầu người bán lẻ xác định những trường hợp cần chuyên môn phù hợp; nếu người bệnh cần chẩn đoán mới có thể dùng thuốc, dược sĩ phải tư vấn đi khám bác sĩ hoặc chuyên khoa thích hợp [2].

Hình 1: Khía cạnh quan trọng nhất của GPP là đặt lợi ích và sức khỏe của người bệnh lên hàng đầu thông qua việc tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. Nguồn: Shutterstock
3. Tránh cung cấp thuốc kê đơn khi không có đơn hợp lệ
Nhu cầu mua lại đơn cũ, mua thuốc theo kinh nghiệm hoặc yêu cầu “bán giống lần trước” khá phổ biến. Tuy nhiên, dược sĩ không nên bỏ qua yêu cầu về đơn thuốc chỉ vì người mua cho biết đã từng sử dụng sản phẩm. Đối với thuốc kê đơn, dược sĩ cần kiểm tra tính hợp lệ, tên thuốc, hàm lượng, đường dùng, liều lượng và số lượng. Nếu đơn không rõ ràng, có sai sót, có nghi vấn chuyên môn hoặc có nguy cơ ảnh hưởng đến người bệnh, dược sĩ cần liên hệ lại người kê đơn hoặc từ chối cung cấp sau khi giải thích rõ. Việc thay thế thuốc trong đơn cũng không nên thực hiện tùy ý. Theo quy định GPP, chỉ người có trình độ chuyên môn phù hợp mới được thay thế bằng thuốc đáp ứng các điều kiện liên quan đến hoạt chất, đường dùng và liều lượng, đồng thời phải có sự đồng ý của người mua [2].
4. Tránh cung cấp thuốc nhiều hơn nhu cầu của người bệnh
Tư vấn chuẩn cần lấy sức khỏe và lợi ích của người bệnh làm trung tâm, không nên mặc định mỗi người đến nhà thuốc đều phải mua thuốc hoặc cần phối hợp nhiều sản phẩm. Trong một số tình huống, người bệnh có thể chỉ cần điều chỉnh sinh hoạt, theo dõi triệu chứng hoặc áp dụng biện pháp chăm sóc không dùng thuốc.
Tiêu chuẩn GPP tại Việt Nam [2] không cho phép việc khuyến khích người bệnh xem thuốc như hàng hóa thông thường hoặc mua nhiều hơn nhu cầu [2]. Hướng dẫn của WHO và Liên đoàn Dược phẩm Quốc tế [3] cũng xác định phúc lợi của người bệnh phải là mối quan tâm hàng đầu trong thực hành dược [3].
5. Tránh hướng dẫn dùng thuốc quá sơ sài
Việc chỉ ghi “sáng – chiều” hoặc “mỗi ngày hai lần” có thể chưa đủ để người bệnh sử dụng thuốc đúng cách. Tùy từng sản phẩm, dược sĩ cần làm rõ:
- Liều dùng và số lần dùng trong ngày
- Thời điểm sử dụng so với bữa ăn
- Đường dùng và thao tác sử dụng
- Thời gian điều trị hoặc thời điểm ngừng
- Điều cần làm nếu quên liều
- Tác dụng không mong muốn và dấu hiệu cần đi khám
- Tương tác đáng chú ý với thuốc, thức ăn hoặc đồ uống
- Điều kiện bảo quản sau khi mở sản phẩm
Đối với thuốc không kèm đơn, hướng dẫn sử dụng còn phải được ghi hoặc in và gắn lên bao gói, bên cạnh việc tư vấn trực tiếp bằng lời nói [2] . Dược sĩ cũng nên tránh những khẳng định tuyệt đối như “thuốc này hoàn toàn không có tác dụng phụ” hoặc “dùng chắc chắn sẽ khỏi”. WHO [4] nhấn mạnh an toàn thuốc cần được quan tâm xuyên suốt từ lựa chọn, cấp phát đến sử dụng và theo dõi điều trị [4].
6. Tránh sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên môn
Những từ như “kháng histamin”, “chống chỉ định” hoặc “tương tác dược động học” có thể quen thuộc với dược sĩ nhưng chưa chắc dễ hiểu đối với người mua. Dược sĩ nên dùng từ thông dụng, đưa ra hướng dẫn gắn với hành động cụ thể và ưu tiên từ một đến ba thông tin quan trọng nhất. Ví dụ, thay vì chỉ nói “uống lúc đói”, có thể hướng dẫn rõ “uống trước bữa sáng một giờ”. Cơ quan Nghiên cứu và Chất lượng Y tế Hoa Kỳ khuyến nghị nhân viên y tế sử dụng ngôn ngữ đời thường, cô đọng các thông điệp chính, lặp lại hướng dẫn quan trọng [5].
7. Tránh kết thúc bằng câu hỏi “Anh/chị hiểu chưa?”
Người bệnh có thể trả lời “hiểu rồi” vì ngại hỏi lại, dù chưa nhớ rõ cách sử dụng. Thay vào đó, dược sĩ có thể áp dụng kỹ thuật teach-back, đề nghị người mua nhắc lại bằng lời của họ. Ví dụ: “Để em chắc chắn mình đã hướng dẫn rõ, anh/chị nhắc lại giúp em thuốc này sẽ dùng vào thời điểm nào nhé.”
Teach-back không phải là bài kiểm tra người bệnh mà là cách kiểm tra mức độ rõ ràng của lời tư vấn. Nếu người bệnh nhắc lại chưa đúng, dược sĩ cần giải thích theo cách khác và kiểm tra lại lần nữa [6].

Hình 2: Phương pháp Teach-back được các nhân viên y tế sử dụng để đảm bảo người bệnh hiểu đúng hướng dẫn. Nguồn: Parmaxi, A., Athanasiou, A., & Α Demetriou, A. (2021). Introducing a student-led application of Google Expeditions: an exploratory study. Educational Media International, 58(1), 37-59.
8. Tránh làm lộ thông tin người bệnh
Một số vấn đề như sức khỏe sinh sản, bệnh lây truyền qua đường tình dục, sức khỏe tâm thần hoặc thuốc điều trị bệnh mạn tính cần được trao đổi kín đáo. Dược sĩ không nên hỏi lớn trước nhiều khách hàng, bình luận mang tính phán xét hoặc chia sẻ thông tin của người bệnh cho người không liên quan. GPP [2] đã yêu cầu người bán lẻ thuốc cần có thái độ hòa nhã, cung cấp lời khuyên đúng đắn và giữ bí mật các thông tin về bệnh tật cũng như những nội dung người bệnh yêu cầu bảo mật [2].
Kết luận
Tư vấn tốt tại nhà thuốc được đánh giá bằng mức độ phù hợp của giải pháp điều trị với từng người bệnh. Khai thác đủ thông tin, tuân thủ phạm vi chuyên môn, hướng dẫn dễ hiểu, kiểm tra lại cách dùng và kịp thời chuyển khám là những bước giúp dược sĩ thực hiện đúng vai trò chuyên môn tại tuyến chăm sóc sức khỏe ban đầu.
Ban biên tập Y360 | DS. Đặng Hoàng Châu Anh
Tài liệu tham khảo:
- Nguyen, K. T., & Warunek, L. (2024). Pharmacy Communication Strategies. In StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing.
- Bộ Y Tế (2018), Thông tư số 02/2018/TT-BYT ngày 22 tháng 11 năm 2018, Quy định về Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc.
- World Health Organization. (2024). Quality assurance of pharmaceuticals: a compendium of guidelines and related materials, Volume 1. Good practices and related regulatory guidance. World Health Organization.
- World Health Organization. (2017). Medication without harm (No. WHO/HIS/SDS/2017.6). World Health Organization.
- Agency for Healthcare Research and Quality. (n.d.-a). Health literacy in pharmacy: Communication strategies. U.S. Department of Health and Human Services.
- Agency for Healthcare Research and Quality. (n.d.-b). Use the teach-back method: Tool 5. U.S. Department of Health and Human Services.






