Đau thắt lưng là tình trạng đau khu trú ở vùng giữa bờ dưới xương sườn và nếp lằn mông [1]. Đây là một vấn đề cơ xương khớp phổ biến, có thể ảnh hưởng đến nhiều độ tuổi và hầu hết mọi người đều sẽ trải qua tình trạng này ít nhất một lần trong đời [1].
Tình trạng đau có thể diễn biến trong thời gian ngắn (cấp tính), bán cấp hoặc kéo dài (mãn tính), gây khó khăn cho việc vận động, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe tinh thần [1].
1. Bối cảnh tại nhà thuốc
Đau thắt lưng là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến người bệnh tìm đến nhà thuốc để mua các sản phẩm giảm đau, kháng viêm hoặc cao dán. Mặc dù phần lớn các đợt đau lưng là lành tính và có thể tự cải thiện bằng các biện pháp chăm sóc ban đầu, một số trường hợp lại ẩn chứa bệnh lý khác cần được lưu tâm [2, 3].
Do đó, vai trò của dược sĩ không chỉ là tư vấn thuốc mà còn là người sàng lọc ban đầu, khai thác kỹ bệnh sử để nhận diện nguy cơ và đưa ra hướng tư vấn an toàn.

Hình 1: Đau thắt lưng. Nguồn: Sparsh Hospital – Know all about low back pain
2. Cách phân biệt trong thực hành
Khi bệnh nhân than phiền về đau lưng, dược sĩ cần khai thác nhanh đặc điểm cơn đau để nhận diện tình huống nghiêng về đau cơ học thông thường hay có dấu hiệu gợi ý chèn ép rễ thần kinh.
Đau thắt lưng cơ học thường liên quan đến cơ, dây chằng, khớp hoặc các cấu trúc nâng đỡ quanh cột sống. Bệnh nhân thường khởi phát cơn đau sau khi nâng, bê vác vật nặng, ngồi quá lâu hoặc làm việc sai tư thế. Đặc điểm nhận diện là đau khu trú ở vùng thắt lưng và cơn đau thường bị kích hoạt hoặc tăng lên khi cúi – ngửa, xoay người, thay đổi tư thế, đứng hoặc đi lại, nhưng thường thuyên giảm khi được nghỉ ngơi [4, 5].
Đối với đau gợi ý chèn ép rễ thần kinh (thường gọi là đau thần kinh tọa), biểu hiện thường sẽ lan từ thắt lưng xuống vùng mông và chân, trong đó đau ở chân thường nặng hơn ở lưng. Cơn đau mang tính chất của đau thần kinh như đau nhói, có cảm giác bỏng rát hoặc như điện giật. Người bệnh thường có các triệu chứng đi kèm như tê bì, cảm giác châm chích, yếu cơ ở chân, khó khăn trong việc cử động hoặc đi lại bình thường [5, 6].
3. Câu hỏi sàng lọc tại nhà thuốc
Để khoanh vùng tính chất cơn đau, dược sĩ có thể đặt các câu hỏi sàng lọc như:
- Cơn đau chỉ ở lưng hay có lan xuống tận dưới chân không? [4]
- Cơn đau có thay đổi hoặc tăng lên khi cử động, vặn mình không? [4]
- Có cảm thấy chân bị tê, yếu hay châm chích không? [4]
Đặc biệt, trong quá trình thăm hỏi, dược sĩ cần chú ý tới các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm (cờ đỏ) cần khuyên bệnh nhân khám chuyên khoa càng sớm càng tốt. Những dấu hiệu này bao gồm:
- Yếu chân tiến triển. [2]
- Tê vùng quanh hậu môn và sinh dục. [2]
- Rối loạn chức năng đại tiện hoặc bí tiểu, tiểu mất kiểm soát. [2]
Các dấu hiệu khác không nên trì hoãn bao gồm [2, 7]:
- Đau lưng sau một chấn thương đáng kể.
- Đau kèm theo sốt.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Cơn đau dữ dội về đêm, đau không thuyên giảm ngay cả khi đã nghỉ ngơi.

Hình 2: Sàng lọc và tư vấn giảm đau thắt lưng tại nhà thuốc. Nguồn: Ngành dược – Các cách tư vấn sử dụng thuốc cho người bệnh mà Dược sĩ phải nắm
4. Nguyên tắc tư vấn an toàn và hướng xử trí tại nhà thuốc
Nếu kết quả sàng lọc nghiêng về đau thắt lưng cơ học mức độ nhẹ đến vừa và hoàn toàn không có “cờ đỏ”, dược sĩ có thể tư vấn các biện pháp chăm sóc và xử trí ban đầu phù hợp tại nhà thuốc [2, 3].
Người bệnh nên được khuyên tiếp tục duy trì vận động nhẹ nhàng và các hoạt động sinh hoạt bình thường trong giới hạn đau cho phép. Hạn chế nằm nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường vì không giúp phục hồi nhanh hơn mà có thể làm cứng khớp và yếu cơ, do đó người bệnh nên tránh nằm quá nhiều và tránh các động tác vặn xoắn làm tăng cơn đau [2, 5].
Bệnh nhân cũng có thể dùng liệu pháp chườm ấm tại chỗ hoặc dùng thuốc giảm đau không kê đơn nếu phù hợp. Tuy nhiên, nếu đau không cải thiện sau vài ngày, đau tăng dần hoặc xuất hiện dấu hiệu thần kinh/cờ đỏ, người bệnh cần được khuyên đi khám thay vì tiếp tục tự dùng thuốc [8].
5. Tổng kết
Trong thực hành thường ngày, dược sĩ nhà thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc sàng lọc các yếu tố nguy cơ gây đau lưng. Việc hỏi đúng và nhận diện kịp thời các dấu hiệu cơ học, thần kinh hay các “cờ đỏ” nguy hiểm sẽ giúp dược sĩ đưa ra những tư vấn an toàn, hạn chế tối đa rủi ro từ việc lạm dụng thuốc, đồng thời đảm bảo bệnh nhân được chuyển khám bác sĩ đúng lúc và kịp thời [3].
Ban biên tập Y360 | DS. Trần Ngọc Khánh
Tài liệu tham khảo:
- World Health Organization. (2023, June 19). Low back pain.
- Casazza, B. A. (2012). Diagnosis and treatment of acute low back pain. American Family Physician, 85(4), 343-350.
- Australian Commission on Safety and Quality in Health Care. (2022). Low Back Pain Clinical Care Standard. Sydney: Australian Commission on Safety and Quality in Health Care.
- Centre for Effective Practice. (2016). Clinically Organized Relevant Exam (CORE) Back Tool. Toronto: Centre for Effective Practice.
- Apeldoorn, A. T., Swart, N. M., Conijn, D., Meerhoff, G. A., & Ostelo, R. W. (2024). Management of low back pain and lumbosacral radicular syndrome: the Guideline of the Royal Dutch Society for Physical Therapy (KNGF). European Journal of Physical and Rehabilitation Medicine, 60(2), 292-321.
- Cleveland Clinic. (2022). Radiculopathy: Symptoms, Causes & Treatment. Ohio: Cleveland Clinic.
- Toward Optimized Practice. (2011). Guideline for the evidence-informed primary care management of low back pain. Edmonton: Institute of Health Economics. (Appendix A: Red and Yellow Flags).
- Institute of Health Economics. (2011). Guideline for the evidence-informed primary care management of low back pain. Edmonton, Alberta: Toward Optimized Practice






