DÙNG THUỐC TRÁNH THAI HẰNG NGÀY VÀ NGUY CƠ THIẾU VI CHẤT: DƯỢC SĨ CẦN TƯ VẤN GÌ?

Thuốc tránh thai hàng ngày có thể ảnh hưởng đến vi chất như thế nào?

Thuốc tránh thai hàng ngày là một trong những biện pháp tránh thai nội tiết được sử dụng phổ biến nhờ tính tiện lợi, hiệu quả và khả năng chủ động cho người dùng. Tuy nhiên, tác dụng phụ được ghi nhận ở nhiều phụ nữ sử dụng thuốc dài hạn bao gồm mệt mỏi, thay đổi tâm trạng, đau đầu, chuột rút, rụng tóc hoặc có lo lắng về khả năng chuẩn bị mang thai sau khi ngừng thuốc [1].

Hình 1:  Thuốc tránh thai hàng ngày là biện pháp khá an toàn nhưng cũng có thể gây nhiều tác dụng phụ. Nguồn: suckhoedoisong.vn 

 

Thuốc tránh thai hàng ngày, đặc biệt nhóm tránh thai nội tiết phối hợp chứa estrogen và progestin, có thể tác động đến chuyển hóa, vận chuyển hoặc nồng độ huyết thanh của một số vi chất. Các nghiên cứu trước đây ghi nhận sự thay đổi ở nhóm vitamin B, folate, vitamin C, vitamin E và một số khoáng chất như magie, kẽm, selen [2].

 

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa “thay đổi nồng độ trong máu” và “thiếu hụt có ý nghĩa lâm sàng”. Một số thay đổi trong chỉ số xét nghiệm không đồng nghĩa người dùng sẽ có triệu chứng hoặc cần can thiệp bằng sản phẩm bổ sung [3]. Vì vậy, vai trò của dược sĩ là đánh giá nguy cơ, khai thác triệu chứng, chế độ ăn, thời gian sử dụng thuốc và nhu cầu sinh sản trong tương lai để đưa ra dặn dò phù hợp.

 

Trong phần lớn trường hợp, hướng tư vấn nên bắt đầu từ chế độ ăn: ăn đa dạng, đủ nhóm thực phẩm, tăng cường thực phẩm giàu vi chất và theo dõi các dấu hiệu bất thường trong quá trình dùng thuốc [8].

 

Những vi chất dược sĩ nên lưu ý khi tư vấn với người sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày

1. Folate: vi chất cần thiết trong thai kỳ

Folate, hoặc dạng bổ sung là acid folic, đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp DNA, phân chia tế bào và sức khỏe thai kỳ sớm. Với phụ nữ có khả năng mang thai, đây là vi chất cần được nhắc đến khi tư vấn thuốc tránh thai hàng ngày, không chỉ vì mối liên quan với thuốc mà còn vì nhiều trường hợp có thể mang thai ngoài kế hoạch hoặc ngừng thuốc để chuẩn bị có thai.

 

Dữ liệu về việc thuốc tránh thai hiện đại có làm giảm folate hay không còn chưa hoàn toàn thống nhất. Một số nghiên cứu ghi nhận nồng độ folate thấp hơn ở người dùng thuốc tránh thai, trong khi các phân tích khác cho rằng chưa đủ cơ sở để kết luận thuốc tránh thai liều thấp hiện nay ảnh hưởng bất lợi rõ ràng đến tình trạng folate [4]. Vì vậy, thay vì khẳng định thuốc gây thiếu folate, dược sĩ nên tư vấn theo hướng: phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần duy trì chế độ ăn giàu folate, đặc biệt nếu có dự định mang thai trong vài tháng tới.

 

Trong thực hành, có thể khuyến khích người dùng tăng cường các thực phẩm giàu folate như rau lá xanh, các loại đậu, đậu lăng, đậu Hà Lan, ngũ cốc có tăng cường vi chất, trứng và gan động vật nếu phù hợp với khẩu phần. Khi chế biến rau xanh, nên hạn chế nấu quá lâu hoặc nấu với quá nhiều nước để giảm thất thoát folate trong quá trình nấu [8].

 

2. Vitamin B6: vi chất đáng chú ý khi người dùng than mệt mỏi, khó chịu

Vitamin B6 tham gia vào chuyển hóa acid amin, tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh và chuyển hóa homocysteine. Một số bằng chứng cho thấy người dùng thuốc tránh thai hàng ngày có thể có tình trạng vitamin B6 thấp hơn so với người không dùng, dù mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau giữa từng cá nhân [3].

 

Với dược sĩ, vitamin B6 là điểm tư vấn đáng chú ý khi người dùng phản ánh mệt mỏi, dễ cáu gắt, thay đổi tâm trạng, buồn nôn nhẹ hoặc cảm giác thiếu năng lượng trong quá trình dùng thuốc. Các triệu chứng này không đặc hiệu và có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân khác, bao gồm tác dụng phụ của thuốc, stress, thiếu ngủ, thiếu máu, chế độ ăn nghèo dinh dưỡng hoặc bệnh lý nền. Vì vậy, không nên quy kết ngay cho thiếu B6.

 

Hướng tư vấn hợp lý là khuyến khích người dùng duy trì bữa ăn đủ chất, không bỏ bữa kéo dài và tăng cường các thực phẩm có vitamin B6 như thịt gia cầm, cá, trứng, khoai tây, chuối, các loại đậu, hạt và ngũ cốc nguyên hạt. Nếu triệu chứng kéo dài, nặng lên hoặc ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt, người dùng nên được khuyến nghị đi khám để đánh giá nguyên nhân.

 

3. Vitamin B12: cần lưu ý ở người ăn chay, ăn kiêng hoặc có vấn đề hấp thu

Vitamin B12 cần thiết cho tạo máu, chức năng thần kinh và tổng hợp DNA. Một số nghiên cứu quan sát ghi nhận người dùng thuốc tránh thai có nồng độ B12 thấp hơn, nhưng ý nghĩa lâm sàng chưa phải lúc nào cũng rõ ràng [5].

 

Dược sĩ nên đặc biệt lưu ý vitamin B12 ở các nhóm nguy cơ cao như người ăn chay trường, ăn kiêng kéo dài, người có bệnh lý dạ dày – ruột, người dùng metformin hoặc thuốc ức chế acid dạ dày dài ngày, do nhóm này có nguy cơ thiếu B12 cao hơn [6]. 

 

Khi tư vấn chế độ ăn, có thể nhắc người dùng tăng cường các thực phẩm nguồn gốc động vật như thịt, cá, trứng, sữa và các chế phẩm từ sữa nếu phù hợp. Với người ăn chay hoặc hạn chế thực phẩm động vật, cần khai thác kỹ khẩu phần và khuyến nghị thăm khám khi có biểu hiện mệt mỏi kéo dài, tê bì tay chân, chóng mặt, giảm tập trung hoặc viêm lưỡi [8].

 

4. Magie, kẽm và selen: liên quan đến năng lượng, miễn dịch và sức khỏe tổng thể

Một số tài liệu ghi nhận thuốc tránh thai hàng ngày có thể liên quan đến thay đổi nồng độ magie, kẽm và selen [7]. Đây là các khoáng chất tham gia vào nhiều quá trình sinh học như chuyển hóa năng lượng, chức năng cơ – thần kinh, miễn dịch, chống oxy hóa và sức khỏe da tóc.

 

Trong tư vấn tại nhà thuốc, dược sĩ có thể khai thác các dấu hiệu như chuột rút, mệt mỏi, ăn uống kém, rụng tóc, móng yếu hoặc dễ mắc bệnh vặt. Tuy nhiên, các triệu chứng này không đặc hiệu và cần được đánh giá trong bối cảnh tổng thể.

 

Thay vì khuyến khích dùng nhiều sản phẩm chứa khoáng chất, dược sĩ nên hướng dẫn người dùng tăng thực phẩm giàu vi chất trong bữa ăn hằng ngày. Magie có thể có trong các loại hạt, đậu, rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt. Kẽm có nhiều trong thịt, hải sản, trứng, sữa, đậu và hạt. Selen có trong cá, hải sản, trứng, thịt và một số loại hạt. Với người ăn uống kém, ăn kiêng quá mức hoặc có bệnh lý mạn tính, nên khuyến nghị thăm khám để được đánh giá phù hợp [8].

 

Khi nào dược sĩ nên chủ động tư vấn chế độ ăn giàu vi chất?

Không phải mọi phụ nữ dùng thuốc tránh thai hàng ngày đều có thiếu hụt vi chất. Tuy nhiên, dược sĩ có thể chủ động tư vấn chế độ ăn trong các tình huống sau:

  • Người dùng thuốc tránh thai kéo dài và có chế độ ăn thiếu đa dạng, thường bỏ bữa, ăn kiêng, ăn chay hoặc ít dùng rau xanh, trái cây, đạm, hạt và thực phẩm giàu vi chất [8].
  • Người có triệu chứng kéo dài như mệt mỏi, đau đầu, chuột rút, rụng tóc, tê bì, giảm tập trung hoặc thay đổi tâm trạng, đặc biệt khi triệu chứng ảnh hưởng sinh hoạt.
  • Người chuẩn bị ngừng thuốc để mang thai hoặc có khả năng mang thai ngoài kế hoạch. Đây là nhóm cần được tư vấn rõ về chế độ ăn giàu folate, khám tiền thai và theo dõi sức khỏe sinh sản nếu cần.
  • Người có sử dụng đồng thời các thuốc hoặc có bệnh lý ảnh hưởng hấp thu vi chất, ví dụ rối loạn tiêu hóa mạn tính, dùng metformin, thuốc giảm acid dạ dày dài ngày hoặc có tiền sử thiếu máu.

 

Nguyên tắc tư vấn tại nhà thuốc: cá thể hóa chế độ ăn, không tư vấn đại trà

Với chủ đề vi chất khi dùng thuốc tránh thai hàng ngày, dược sĩ nên tránh hai cực đoan: bỏ qua hoàn toàn hoặc mặc định mọi người dùng thuốc đều bị thiếu vi chất. Cách tiếp cận phù hợp hơn là cá thể hóa.

 

Trước hết, cần hỏi người dùng đang dùng loại thuốc tránh thai nào, dùng bao lâu, có quên thuốc hay không, có tác dụng phụ nào mới xuất hiện và có bệnh lý nền hoặc thuốc dùng kèm không. Tiếp theo, khai thác chế độ ăn, mức độ vận động, giấc ngủ, stress và kế hoạch mang thai.

 

Từ đó, dược sĩ có thể dặn dò người dùng xây dựng bữa ăn đa dạng hơn: có rau xanh và trái cây mỗi ngày, bổ sung nguồn đạm phù hợp như cá, thịt, trứng, sữa hoặc đậu, tăng ngũ cốc nguyên hạt và các loại hạt, hạn chế bỏ bữa hoặc ăn kiêng cực đoan. Với khẩu phần chủ yếu dựa vào tinh bột tinh chế, nên khuyến khích thêm rau, trái cây, đậu và thực phẩm giàu đạm để tăng mật độ vi chất trong bữa ăn [8].

 

Ngoài ra, có thể nhắc người dùng một số nguyên tắc ăn uống thực tế: kết hợp thực phẩm giàu vitamin C như cam, ổi, kiwi, dâu, đu đủ, cà chua hoặc rau xanh trong bữa ăn để hỗ trợ hấp thu sắt từ thực vật; tránh nấu rau quá lâu để hạn chế hao hụt folate và vitamin C; duy trì bữa ăn đều đặn thay vì bỏ bữa rồi ăn bù [8].

 

Nếu người dùng có dấu hiệu bất thường kéo dài, đang chuẩn bị mang thai, đang cho con bú, có bệnh thận, bệnh gan, bệnh tiêu hóa mạn tính, thiếu máu hoặc đang dùng thuốc điều trị dài ngày, dược sĩ nên khuyến nghị thăm khám thay vì chỉ tự điều chỉnh chế độ ăn.

Hình 2:  Dược sĩ chủ động tư vấn bổ sung vi chất cho người sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày. Nguồn: Hội Dược Sĩ Trẻ Việt Nam

 

Kết luận

Bằng chứng hiện có cho thấy thuốc tránh thai nội tiết có thể liên quan đến thay đổi một số vitamin và khoáng chất, nổi bật là vitamin B6 và một số vi chất khác. Tuy nhiên, không phải mọi thay đổi đều đồng nghĩa thiếu hụt lâm sàng hoặc cần can thiệp bằng sản phẩm bổ sung.

Trong tư vấn tại nhà thuốc, dược sĩ nên đóng vai trò “người sàng lọc nguy cơ”: nhận diện nhóm cần lưu ý, hướng dẫn chế độ ăn đầy đủ, khuyến khích tăng thực phẩm giàu vi chất và khuyến nghị thăm khám khi có dấu hiệu bất thường. Cách tiếp cận này giúp người dùng thuốc tránh thai hàng ngày an tâm hơn, đồng thời nâng cao chất lượng tư vấn dược trong chăm sóc sức khỏe phụ nữ.

 

Ban biên tập Y360 | DS. Đặng Hoàng Châu Anh

 

Tài liệu tham khảo: 

  1. WHO. (2025). Oral contraceptives. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/oral-contraceptives. Accessed on 16 June 2026.
  2. Palmery, M., Saraceno, A., Vaiarelli, A., & Carlomagno, G. (2013). Oral contraceptives and changes in nutritional requirements. European Review for Medical & Pharmacological Sciences, 17(13).
  3. Wilson, S. M., Bivins, B. N., Russell, K. A., & Bailey, L. B. (2011). Oral contraceptive use: impact on folate, vitamin B6, and vitamin B12 status. Nutrition reviews, 69(10), 572-583.
  4. Shere, M., Bapat, P., Nickel, C., Kapur, B., & Koren, G. (2015). Association between use of oral contraceptives and folate status: a systematic review and meta-analysis. Journal of Obstetrics and Gynaecology Canada, 37(5), 430-438.
  5. Berenson, A. B., & Rahman, M. (2012). Effect of hormonal contraceptives on vitamin B12 level and the association of the latter with bone mineral density. Contraception, 86(5), 481-487.
  6. Vitamin, D. (2017). Fact sheet for health professionals. Natl. Institutes Heal. Off. Diet. Suppl. Available online https//ods. od. nih. gov/factsheets/VitaminC-HealthProfessional.
  7. Fallah, S., Sani, F. V., & Firoozrai, M. (2009). Effect of contraceptive pill on the selenium and zinc status of healthy subjects. Contraception, 80(1), 40-43.
  8. FAO/WHO. (2004). Vitamin and mineral requirements in human nutrition. Second edition.

 

Để lại một bình luận

Bài viết liên quan